Giải quyết tranh chấp quyền nuôi con

Giải quyết tranh chấp quyền nuôi con

Ngày đăng: 21/07/2022

    GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP QUYỀN NUÔI CON

    Dịch vụ giải quyết tranh chấp quyền nuôi con – CHI NHÁNH CÔNG TY LUẬT TNHH MTV PHẠM LÊ & CÔNG TY TNHH LUẬT BÌNH DƯƠNG – GROUP

    Tranh chấp quyền nuôi con là một trong những vấn đề thường phát sinh khi vợ chồng ly hôn. Việc xác định ai là người trực tiếp nuôi con không chỉ phụ thuộc vào thu nhập hoặc điều kiện vật chất của cha, mẹ mà còn phải xem xét toàn diện các yếu tố liên quan đến sự phát triển, ổn định và quyền lợi của con.

    Theo quy định của pháp luật, sau khi ly hôn, cả cha và mẹ vẫn có quyền, nghĩa vụ chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục con. Trường hợp cha, mẹ không thỏa thuận được về người trực tiếp nuôi con, Tòa án sẽ quyết định dựa trên quyền lợi về mọi mặt của con. Đối với con từ đủ 07 tuổi trở lên, Tòa án phải xem xét nguyện vọng của con.

    CHI NHÁNH CÔNG TY LUẬT TNHH MTV PHẠM LÊ & CÔNG TY TNHH LUẬT BÌNH DƯƠNG – GROUP cung cấp dịch vụ tư vấn, hỗ trợ hồ sơ và tham gia giải quyết tranh chấp quyền nuôi con, thay đổi người trực tiếp nuôi con, nghĩa vụ cấp dưỡng và quyền thăm nom con sau ly hôn.

    I. CĂN CỨ PHÁP LÝ VỀ QUYỀN NUÔI CON SAU LY HÔN

    Việc giải quyết quyền nuôi con hiện được xem xét chủ yếu trên cơ sở:

    • Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014;
    • Văn bản hợp nhất số 121/VBHN-VPQH ngày 27/8/2025 về Luật Hôn nhân và gia đình;
    • Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 và các văn bản sửa đổi, bổ sung;
    • Nghị quyết số 01/2024/NQ-HĐTP ngày 16/5/2024 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn áp dụng một số quy định của pháp luật trong giải quyết vụ việc về hôn nhân và gia đình;
    • Các văn bản pháp luật có liên quan đến trẻ em, cấp dưỡng và thi hành bản án, quyết định của Tòa án.

    Từ ngày 01/7/2025, hệ thống tổ chức Tòa án có những thay đổi về thẩm quyền và tổ chức Tòa án nhân dân; do đó, khi nộp hồ sơ cần xác định đúng Tòa án có thẩm quyền theo quy định hiện hành và địa bàn giải quyết vụ việc.

    II. NGUYÊN TẮC GIẢI QUYẾT QUYỀN NUÔI CON KHI LY HÔN

    1. Cha mẹ được quyền thỏa thuận về người trực tiếp nuôi con

    Theo Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình, trước hết vợ chồng có quyền thỏa thuận về:

    • Người trực tiếp nuôi con;
    • Nghĩa vụ cấp dưỡng;
    • Phương thức, mức cấp dưỡng;
    • Quyền và nghĩa vụ của mỗi bên đối với con sau khi ly hôn;
    • Việc thăm nom, chăm sóc, giáo dục con.

    Nếu thỏa thuận phù hợp với quyền và lợi ích của con, Tòa án có thể ghi nhận trong bản án hoặc quyết định giải quyết vụ việc.

    Trường hợp không thỏa thuận được, Tòa án sẽ quyết định người trực tiếp nuôi con trên cơ sở quyền lợi về mọi mặt của con.

    2. Không phải cứ có thu nhập cao là được quyền nuôi con

    Một trong những quan niệm thường gặp là người có thu nhập cao hơn sẽ được Tòa án giao quyền nuôi con.

    Tuy nhiên, pháp luật không quy định thu nhập cao là điều kiện duy nhất để được trực tiếp nuôi con.

    Khi giải quyết, Tòa án đánh giá tổng thể các điều kiện của cha và mẹ, trong đó có:

    • Khả năng trông nom, chăm sóc con;
    • Khả năng nuôi dưỡng và giáo dục con;
    • Khả năng bảo vệ con khỏi bị xâm hại, bóc lột;
    • Mức độ gắn bó của con với cha, mẹ;
    • Sự quan tâm của cha, mẹ đối với con;
    • Môi trường sống;
    • Điều kiện học tập;
    • Sự ổn định trong cuộc sống của con;
    • Quan hệ giữa con với anh, chị, em;
    • Nguyện vọng của con theo quy định pháp luật.

    Đây là những tiêu chí được hướng dẫn cụ thể tại Điều 6 Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP.

    Vì vậy, khi yêu cầu được trực tiếp nuôi con, cha hoặc mẹ cần chứng minh khả năng chăm sóc và bảo đảm quyền lợi toàn diện cho con, thay vì chỉ chứng minh mức thu nhập.

    III. QUYỀN NUÔI CON DƯỚI 36 THÁNG TUỔI

    Theo khoản 3 Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình:

    “Con dưới 36 tháng tuổi được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện để trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con.”

    Như vậy, đối với trẻ dưới 36 tháng tuổi, pháp luật có nguyên tắc ưu tiên giao con cho mẹ trực tiếp nuôi.

    Tuy nhiên, đây không phải là quy định tuyệt đối.

    Người cha vẫn có thể được giao trực tiếp nuôi con nếu có căn cứ cho thấy người mẹ không đủ điều kiện trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con.

    Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP cũng hướng dẫn cụ thể một số trường hợp người mẹ được xác định là không đủ điều kiện trực tiếp nuôi con, chẳng hạn trường hợp không thể trực tiếp chăm sóc con do tình trạng sức khỏe nghiêm trọng hoặc không bảo đảm điều kiện về thời gian, kinh tế theo các tiêu chí được hướng dẫn.

    Do đó, trong tranh chấp quyền nuôi con dưới 36 tháng tuổi, việc thu thập và đánh giá chứng cứ về điều kiện thực tế của cả cha và mẹ là rất quan trọng.

    IV. QUYỀN NUÔI CON TỪ ĐỦ 36 THÁNG TUỔI ĐẾN DƯỚI 07 TUỔI

    Đối với con từ đủ 36 tháng tuổi đến dưới 07 tuổi, pháp luật không quy định mặc nhiên giao con cho cha hoặc mẹ.

    Nếu cha mẹ không thỏa thuận được, Tòa án sẽ căn cứ vào quyền lợi về mọi mặt của con để quyết định người trực tiếp nuôi con.

    Các yếu tố có thể được xem xét bao gồm:

    Điều kiện vật chất

    • Thu nhập và nguồn tài chính;
    • Chỗ ở;
    • Điều kiện ăn uống, sinh hoạt;
    • Điều kiện học tập;
    • Điều kiện chăm sóc sức khỏe;
    • Khả năng đáp ứng các nhu cầu thiết yếu của con.

    Điều kiện về thời gian và chăm sóc

    • Thời gian trực tiếp chăm sóc con;
    • Công việc của cha, mẹ;
    • Khoảng cách từ nơi ở đến trường học;
    • Khả năng đưa đón, chăm sóc con;
    • Sự hỗ trợ của ông bà hoặc người thân;
    • Môi trường sinh hoạt ổn định của con.

    Điều kiện về tinh thần

    • Mức độ gắn bó giữa con với cha, mẹ;
    • Sự quan tâm, chăm sóc của cha, mẹ;
    • Khả năng giáo dục con;
    • Môi trường gia đình;
    • Khả năng bảo đảm sự phát triển về tâm lý, tình cảm và nhân cách của con.

    Do đó, trường hợp một bên có thu nhập cao nhưng thường xuyên đi công tác, không có thời gian trực tiếp chăm sóc con thì lợi thế về thu nhập không đồng nghĩa với việc chắc chắn được Tòa án giao nuôi con.

    V. QUYỀN NUÔI CON TỪ ĐỦ 07 TUỔI

    • Theo khoản 2 Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình, nếu con từ đủ 07 tuổi trở lên thì khi quyết định người trực tiếp nuôi con, Tòa án phải xem xét nguyện vọng của con.
    • Việc lấy ý kiến của trẻ phải bảo đảm phù hợp với độ tuổi, tâm lý và mức độ trưởng thành của trẻ; không được gây áp lực hoặc ép buộc trẻ lựa chọn cha hoặc mẹ.
    • Điều 6 Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP cũng yêu cầu việc đánh giá quyền lợi của con phải được thực hiện khách quan, toàn diện.

    Lưu ý: Nguyện vọng của con từ đủ 07 tuổi trở lên là một yếu tố mà Tòa án phải xem xét nhưng không đồng nghĩa với việc trẻ tự quyết định người trực tiếp nuôi mình.

    VI. NHỮNG YẾU TỐ QUAN TRỌNG KHI TRANH CHẤP QUYỀN NUÔI CON

    Khi giải quyết tranh chấp, cha hoặc mẹ nên chuẩn bị chứng cứ thể hiện khả năng bảo đảm quyền lợi của con, chẳng hạn:

    1. Chứng minh về thu nhập

    Có thể bao gồm:

    • Hợp đồng lao động;
    • Bảng lương;
    • Sao kê tài khoản;
    • Hợp đồng kinh doanh;
    • Giấy tờ chứng minh nguồn thu nhập hợp pháp.

    2. Chứng minh về chỗ ở

    Có thể sử dụng:

    • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở;
    • Hợp đồng thuê nhà;
    • Giấy tờ chứng minh nơi ở ổn định;
    • Các tài liệu khác thể hiện điều kiện sinh hoạt của con.

    3. Chứng minh về quá trình chăm sóc con

    Có thể bao gồm:

    • Hồ sơ học tập;
    • Hồ sơ khám chữa bệnh;
    • Tài liệu thể hiện việc đưa đón, chăm sóc con;
    • Chứng cứ về việc trực tiếp nuôi dưỡng con;
    • Tài liệu chứng minh sự gắn bó giữa cha/mẹ và con.

    4. Chứng minh về thời gian chăm sóc

    Đây là yếu tố cần được chú ý, đặc biệt khi một bên thường xuyên:

    • Đi công tác;
    • Làm việc xa nhà;
    • Làm việc theo ca;
    • Thường xuyên vắng mặt;
    • Không có thời gian trực tiếp chăm sóc con.

    Mục tiêu của việc cung cấp chứng cứ không phải là chứng minh bên kia “xấu” mà là làm rõ điều kiện thực tế để bảo đảm quyền lợi của con.

    VII. NGHĨA VỤ CẤP DƯỠNG NUÔI CON SAU LY HÔN

    Cha, mẹ không trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con.

    Điều 82 Luật Hôn nhân và gia đình quy định cha, mẹ không trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ cấp dưỡng và có quyền, nghĩa vụ thăm nom con mà không ai được cản trở.

    Mức cấp dưỡng có thể được xác định trên cơ sở:

    • Thu nhập;
    • Khả năng thực tế của người có nghĩa vụ cấp dưỡng;
    • Nhu cầu thiết yếu của người được cấp dưỡng;
    • Các yếu tố khác theo quy định pháp luật.

    Cha mẹ có thể thỏa thuận về mức cấp dưỡng, phương thức cấp dưỡng và thời điểm thực hiện nghĩa vụ. Nếu không thỏa thuận được thì có thể yêu cầu Tòa án giải quyết.

    VIII. QUYỀN THĂM NOM CON SAU KHI LY HÔN

    Người không trực tiếp nuôi con vẫn có quyền và nghĩa vụ thăm nom con.

    Cha, mẹ trực tiếp nuôi con và các thành viên trong gia đình không được cản trở quyền thăm nom hợp pháp của người không trực tiếp nuôi con.

    Tuy nhiên, nếu người không trực tiếp nuôi con lạm dụng việc thăm nom để cản trở hoặc gây ảnh hưởng xấu đến việc chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục con thì người trực tiếp nuôi con có quyền yêu cầu Tòa án hạn chế quyền thăm nom.

    Việc hạn chế quyền thăm nom phải có căn cứ và được giải quyết theo quy định của pháp luật.

    IX. THAY ĐỔI NGƯỜI TRỰC TIẾP NUÔI CON SAU LY HÔN

    Việc Tòa án đã giao con cho một bên trực tiếp nuôi không có nghĩa quyết định này không thể thay đổi.

    Trong quá trình nuôi dưỡng, nếu có căn cứ cho thấy việc thay đổi người trực tiếp nuôi con là cần thiết để bảo đảm quyền lợi của con, cha hoặc mẹ có thể yêu cầu Tòa án giải quyết.

    Các trường hợp thường gặp gồm:

    • Cha, mẹ có thỏa thuận về việc thay đổi người trực tiếp nuôi con;
    • Người đang trực tiếp nuôi con không còn đủ điều kiện chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con;
    • Có sự thay đổi đáng kể về điều kiện sống của cha hoặc mẹ;
    • Việc thay đổi là cần thiết để bảo đảm quyền lợi của con.

    Nếu con từ đủ 07 tuổi trở lên, Tòa án tiếp tục xem xét nguyện vọng của con theo quy định pháp luật.

    X. TRƯỜNG HỢP CHA HOẶC MẸ KHÔNG ĐĂNG KÝ KẾT HÔN

    Quyền và nghĩa vụ của cha mẹ đối với con không chỉ phát sinh trong trường hợp cha mẹ đã đăng ký kết hôn.

    Đối với trường hợp nam, nữ chung sống với nhau như vợ chồng nhưng không đăng ký kết hôn, quyền và nghĩa vụ đối với con vẫn được giải quyết theo các quy định tương ứng của Luật Hôn nhân và gia đình về quyền, nghĩa vụ của cha mẹ đối với con.

    Trường hợp có tranh chấp về việc trực tiếp nuôi con, các bên vẫn có thể yêu cầu Tòa án giải quyết theo quy định.

    XI. TRƯỜNG HỢP TRANH CHẤP QUYỀN NUÔI CON CÓ YẾU TỐ NƯỚC NGOÀI

    Tranh chấp quyền nuôi con có yếu tố nước ngoài thường phức tạp hơn do có thể liên quan đến:

    • Cha hoặc mẹ là người nước ngoài;
    • Cha hoặc mẹ đang cư trú ở nước ngoài;
    • Con đang sinh sống ở nước ngoài;
    • Việc đưa con ra nước ngoài;
    • Giấy tờ, tài liệu do cơ quan nước ngoài cấp;
    • Vấn đề hợp pháp hóa lãnh sự, chứng nhận lãnh sự;
    • Thẩm quyền của Tòa án Việt Nam.

    Trong những trường hợp này, cần xác định cụ thể quan hệ pháp luật, nơi cư trú của các bên, nơi con đang sinh sống và thẩm quyền của cơ quan có thẩm quyền trước khi chuẩn bị hồ sơ.

    XII. HỒ SƠ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP QUYỀN NUÔI CON

    Tùy từng vụ việc, hồ sơ có thể bao gồm:

    1. Đơn khởi kiện hoặc đơn yêu cầu theo quy định;
    2. Bản chính hoặc bản sao hợp lệ giấy chứng nhận kết hôn;
    3. Bản sao giấy khai sinh của con;
    4. CCCD/hộ chiếu của cha, mẹ;
    5. Tài liệu về nơi cư trú;
    6. Tài liệu chứng minh thu nhập;
    7. Tài liệu chứng minh chỗ ở;
    8. Tài liệu về điều kiện học tập, chăm sóc y tế của con;
    9. Chứng cứ về quá trình trực tiếp chăm sóc con;
    10. Các tài liệu khác chứng minh điều kiện bảo đảm quyền lợi của con.

    Đối với tranh chấp quyền nuôi con, chứng cứ thực tế có vai trò rất quan trọng. Vì vậy, trước khi nộp hồ sơ, cha hoặc mẹ nên rà soát toàn bộ các tài liệu có thể chứng minh điều kiện chăm sóc và nuôi dưỡng con.

     

    XIII. QUY TRÌNH GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP QUYỀN NUÔI CON

    Thông thường, quá trình giải quyết có thể gồm các bước:

    Bước 1: Tiếp nhận và đánh giá thông tin

    Xác định tình trạng hôn nhân, độ tuổi của con, nơi cư trú, điều kiện của cha mẹ và nội dung tranh chấp.

    Bước 2: Xác định yêu cầu

    Có thể là:

    • Yêu cầu giao con trực tiếp nuôi khi ly hôn;
    • Yêu cầu thay đổi người trực tiếp nuôi con;
    • Yêu cầu cấp dưỡng;
    • Yêu cầu giải quyết quyền thăm nom;
    • Yêu cầu hạn chế quyền thăm nom trong trường hợp có căn cứ.

    Bước 3: Thu thập và chuẩn bị chứng cứ

    Tập trung vào các tài liệu chứng minh điều kiện thực tế của cha/mẹ và quyền lợi của con.

    Bước 4: Nộp hồ sơ tại Tòa án có thẩm quyền

    Việc xác định Tòa án có thẩm quyền cần căn cứ vào quy định tố tụng hiện hành và tình trạng cụ thể của vụ việc.

    Bước 5: Tham gia quá trình tố tụng

    Các bên thực hiện quyền và nghĩa vụ tố tụng, cung cấp tài liệu, chứng cứ và tham gia các thủ tục theo yêu cầu của Tòa án.

    Bước 6: Tòa án giải quyết vụ việc

    Trường hợp các bên không đạt được thỏa thuận, Tòa án xem xét chứng cứ và quyết định người trực tiếp nuôi con trên cơ sở quyền lợi về mọi mặt của con.

    Đối với con từ đủ 07 tuổi, Tòa án phải xem xét nguyện vọng của con theo quy định.

    XIV. DỊCH VỤ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP QUYỀN NUÔI CON CỦA LUẬT BÌNH DƯƠNG – GROUP

    CHI NHÁNH CÔNG TY LUẬT TNHH MTV PHẠM LÊ & CÔNG TY TNHH LUẬT BÌNH DƯƠNG – GROUP cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ pháp lý liên quan đến quyền nuôi con sau ly hôn, bao gồm:

    1. Tư vấn pháp luật

    • Tư vấn quyền và nghĩa vụ của cha mẹ sau ly hôn;
    • Tư vấn điều kiện trực tiếp nuôi con;
    • Tư vấn quyền nuôi con dưới 36 tháng tuổi;
    • Tư vấn tranh chấp quyền nuôi con từ 36 tháng tuổi;
    • Tư vấn trường hợp con từ đủ 07 tuổi;
    • Tư vấn nghĩa vụ cấp dưỡng;
    • Tư vấn quyền thăm nom con;
    • Tư vấn thay đổi người trực tiếp nuôi con;
    • Tư vấn hạn chế quyền thăm nom;
    • Tư vấn tranh chấp quyền nuôi con có yếu tố nước ngoài.

    2. Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ và chứng cứ

    • Rà soát tài liệu;
    • Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ;
    • Hướng dẫn thu thập chứng cứ;
    • Phân tích các yếu tố có lợi và bất lợi trong vụ việc;
    • Xây dựng phương án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng.

    3. Đại diện và tham gia giải quyết vụ việc:

    Tùy phạm vi ủy quyền và quy định pháp luật, Luật Bình Dương – Group có thể hỗ trợ khách hàng trong quá trình làm việc với cơ quan có thẩm quyền và tham gia tố tụng theo quy định.

    XV. CÁC TRƯỜNG HỢP CHÚNG TÔI CÓ THỂ HỖ TRỢ

    Luật Bình Dương – Group tiếp nhận tư vấn đối với nhiều tình huống thực tế như:

    • Tranh chấp quyền nuôi con khi ly hôn;
    • Cha và mẹ cùng yêu cầu được trực tiếp nuôi con;
    • Tranh chấp quyền nuôi con dưới 36 tháng tuổi;
    • Tranh chấp quyền nuôi con từ 07 tuổi trở lên;
    • Người có thu nhập thấp yêu cầu được trực tiếp nuôi con;
    • Người không có nhà riêng yêu cầu nuôi con;
    • Thay đổi người trực tiếp nuôi con sau ly hôn;
    • Yêu cầu cấp dưỡng nuôi con;
    • Yêu cầu thay đổi mức cấp dưỡng;
    • Yêu cầu thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng;
    • Tranh chấp quyền thăm nom con;
    • Yêu cầu hạn chế quyền thăm nom;
    • Tranh chấp quyền nuôi con khi cha hoặc mẹ kết hôn với người khác;
    • Tranh chấp quyền nuôi con khi một bên đi nước ngoài;
    • Tranh chấp quyền nuôi con có yếu tố nước ngoài;
    • Các vấn đề khác liên quan đến quyền và nghĩa vụ của cha mẹ đối với con.

    XVI. CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ TRANH CHẤP QUYỀN NUÔI CON

    1. Thu nhập cao hơn có chắc chắn được quyền nuôi con không? Không. Thu nhập chỉ là một trong những yếu tố được xem xét. Tòa án đánh giá tổng thể quyền lợi về mọi mặt của con, bao gồm cả khả năng chăm sóc, giáo dục, sự gắn bó, môi trường sống và sự ổn định của con.
    2. Con dưới 36 tháng tuổi có bắt buộc giao cho mẹ không? Không phải trong mọi trường hợp. Nguyên tắc là giao cho mẹ trực tiếp nuôi, nhưng có ngoại lệ khi người mẹ không đủ điều kiện trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con.
    3. Con từ đủ 07 tuổi có được tự lựa chọn sống với cha hoặc mẹ không? Nguyện vọng của con từ đủ 07 tuổi phải được Tòa án xem xét, nhưng đây không phải là việc con tự quyết định kết quả vụ việc. Tòa án vẫn phải đánh giá tổng thể quyền lợi của con.
    4. Sau khi ly hôn có thể thay đổi người nuôi con không? Có. Nếu cha mẹ thỏa thuận được hoặc có căn cứ cho thấy người đang trực tiếp nuôi con không còn đủ điều kiện, có thể yêu cầu Tòa án xem xét thay đổi người trực tiếp nuôi con.
    5. Người không nuôi con có được quyền thăm con không? Có. Người không trực tiếp nuôi con có quyền và nghĩa vụ thăm nom con; không ai được cản trở quyền này, trừ trường hợp có căn cứ để Tòa án hạn chế theo quy định pháp luật.

    XVII. VÌ SAO NÊN CHUẨN BỊ CHỨNG CỨ TRƯỚC KHI TRANH CHẤP QUYỀN NUÔI CON?

    Trong tranh chấp quyền nuôi con, việc chỉ trình bày rằng “tôi có điều kiện tốt hơn” thường chưa đủ.

    Cha hoặc mẹ cần chứng minh bằng tài liệu cụ thể về:

    Thu nhập → Chỗ ở → Thời gian chăm sóc → Điều kiện học tập → Chăm sóc sức khỏe → Môi trường sống → Quan hệ tình cảm với con → Khả năng giáo dục → Sự ổn định lâu dài của con.

    Đây cũng là lý do việc đánh giá hồ sơ trước khi nộp đơn có ý nghĩa quan trọng đối với quá trình giải quyết tranh chấp.

    XVIII. LIÊN HỆ DỊCH VỤ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP QUYỀN NUÔI CON

    Nếu Quý khách đang phát sinh tranh chấp quyền nuôi con khi ly hôn hoặc sau khi ly hôn, CÔNG TY TNHH LUẬT BÌNH DƯƠNG – GROUP có thể hỗ trợ:

    • Tư vấn phương án pháp lý;
    • Đánh giá điều kiện nuôi con;
    • Rà soát và hướng dẫn chuẩn bị chứng cứ;
    • Soạn thảo hồ sơ;
    • Tư vấn thủ tục tại Tòa án;
    • Hỗ trợ giải quyết tranh chấp quyền nuôi con;
    • Tư vấn thay đổi người trực tiếp nuôi con;
    • Tư vấn cấp dưỡng và quyền thăm nom;
    • Hỗ trợ các vụ việc có yếu tố nước ngoài.

    Lưu ý: Kết quả giải quyết quyền nuôi con phụ thuộc vào tình trạng thực tế của gia đình, độ tuổi và điều kiện của con, chứng cứ do các bên cung cấp và đánh giá của cơ quan có thẩm quyền. Không có quy định chung rằng người có thu nhập cao hơn, có nhà riêng hoặc là mẹ đương nhiên được giao quyền nuôi con trong mọi trường hợp.

    CHI NHÁNH CÔNG TY LUẬT TNHH MTV PHẠM LÊ & CÔNG TY TNHH LUẬT BÌNH DƯƠNG – GROUP

    Tư vấn pháp lý – Giải quyết tranh chấp – Hỗ trợ doanh nghiệp và cá nhân

    Quý khách có thể liên hệ với chúng tôi để được tiếp nhận thông tin và tư vấn cụ thể đối với từng trường hợp.

     

    Liên hệ
    Zalo
    Hotline